STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2017 | Boca Juniors U20 | CA Boca Juniors II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | CA Boca Juniors II | Boca Juniors | - | Ký hợp đồng |
29-01-2023 | Boca Juniors | Club Atletico Tigre | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Club Atletico Tigre | Boca Juniors | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2024 | Boca Juniors | Defensa Y Justicia | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Siêu Cúp Nam Mỹ | 04-04-2025 00:30 | Cerro Largo | ![]() ![]() | Defensa Y Justicia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 28-03-2025 20:00 | Defensa Y Justicia | ![]() ![]() | Club Atletico Tigre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 16-03-2025 21:15 | Boca Juniors | ![]() ![]() | Defensa Y Justicia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 09-03-2025 20:00 | Defensa Y Justicia | ![]() ![]() | Estudiantes La Plata | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 04-03-2025 23:00 | CA Platense | ![]() ![]() | Defensa Y Justicia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 24-02-2025 00:00 | Belgrano | ![]() ![]() | Defensa Y Justicia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 12-02-2025 20:45 | Club Atlético Newell's Old Boys | ![]() ![]() | Defensa Y Justicia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 09-02-2025 20:00 | Deportivo Riestra | ![]() ![]() | Defensa Y Justicia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 03-02-2025 20:00 | Defensa Y Justicia | ![]() ![]() | Central Cordoba SDE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 30-01-2025 20:00 | Aldosivi Mar del Plata | ![]() ![]() | Defensa Y Justicia | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Argentinian champion | 1 | 22 |
Winner Copa de la Liga Profesional | 2 | 21/22 19/20 |
Argentinian Cup Winner | 1 | 19/20 |