STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Coventry U18 | Coventry City | - | Ký hợp đồng |
19-02-2014 | Coventry City | Tamworth | - | Cho thuê |
30-05-2014 | Tamworth | Coventry City | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2014 | Coventry City | Romulus FC | - | Ký hợp đồng |
27-01-2015 | Romulus FC | Redditch United | - | Ký hợp đồng |
06-08-2015 | Redditch United | Kettering Town | - | Ký hợp đồng |
03-02-2016 | Kettering Town | Leamington FC | - | Ký hợp đồng |
13-08-2017 | Leamington FC | Swansea City | - | Ký hợp đồng |
08-08-2019 | Swansea City | Accrington Stanley | - | Cho thuê |
30-05-2020 | Accrington Stanley | Swansea City | - | Kết thúc cho thuê |
07-10-2020 | Swansea City | Barrow | - | Ký hợp đồng |
27-01-2021 | Barrow | Barnet | - | Cho thuê |
30-05-2021 | Barnet | Barrow | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Barrow | Newport County | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Newport County | Crewe Alexandra | - | Ký hợp đồng |
09-07-2024 | Crewe Alexandra | Newport County | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 01-04-2025 18:45 | Newport County | ![]() ![]() | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 29-03-2025 15:00 | Newport County | ![]() ![]() | Notts County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-03-2025 15:00 | Grimsby Town | ![]() ![]() | Newport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 15-03-2025 15:00 | Newport County | ![]() ![]() | Harrogate Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 11-03-2025 19:45 | Accrington Stanley | ![]() ![]() | Newport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 08-03-2025 15:00 | Chesterfield | ![]() ![]() | Newport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 04-03-2025 19:45 | Newport County | ![]() ![]() | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-02-2025 15:00 | Newport County | ![]() ![]() | Cheltenham Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải hạng 4 Anh | 15-02-2025 15:00 | Newport County | ![]() ![]() | Bradford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 11-02-2025 19:45 | Newport County | ![]() ![]() | Carlisle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu