STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
27-08-2013 | Whitecaps FC Academy | Vancouver Whitecaps | - | Ký hợp đồng |
14-07-2016 | Vancouver Whitecaps | Brighton Hove Albion | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Brighton Hove Albion | Vancouver Whitecaps | - | Kết thúc cho thuê |
24-07-2017 | Vancouver Whitecaps | IFK Goteborg | - | Cho thuê |
30-11-2017 | IFK Goteborg | Vancouver Whitecaps | - | Kết thúc cho thuê |
11-01-2018 | Vancouver Whitecaps | Vålerenga Fotball Elite | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
31-07-2021 | Vålerenga Fotball Elite | Atakas Hatayspor | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
15-02-2023 | Atakas Hatayspor | Galatasaray | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Galatasaray | Atakas Hatayspor | - | Kết thúc cho thuê |
01-08-2023 | Atakas Hatayspor | Vancouver Whitecaps | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 02-03-2025 22:00 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Los Angeles Galaxy | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 28-02-2025 03:00 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Deportivo Saprissa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 21:00 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 21-02-2025 01:00 | Deportivo Saprissa | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-11-2024 03:40 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 04-11-2024 01:55 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 28-10-2024 01:55 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 24-10-2024 02:30 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 20-10-2024 01:00 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 05-10-2024 23:30 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Minnesota United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Canadian Cup Winner | 2 | 23/24 14/15 |
Turkish champion | 1 | 22/23 |
World Cup participant | 1 | 22 |
Gold Cup participant | 1 | 17 |
CONCACAF Champions League participant | 1 | 15/16 |