STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Liverpool FC Youth | Liverpool U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Liverpool U18 | Liverpool U23 | - | Ký hợp đồng |
25-08-2015 | Liverpool U23 | Crewe Alexandra | - | Cho thuê |
04-01-2016 | Crewe Alexandra | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2018 | Liverpool U23 | Hull City | - | Cho thuê |
30-05-2018 | Hull City | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Liverpool U23 | Liverpool | - | Ký hợp đồng |
16-07-2018 | Liverpool | Derby County | 1M € | Cho thuê |
30-05-2019 | Derby County | Liverpool | - | Kết thúc cho thuê |
05-08-2019 | Liverpool | Bournemouth AFC | 2M € | Cho thuê |
30-07-2020 | Bournemouth AFC | Liverpool | - | Kết thúc cho thuê |
15-10-2020 | Liverpool | Cardiff City | 1M € | Cho thuê |
30-05-2021 | Cardiff City | Liverpool | - | Kết thúc cho thuê |
23-07-2021 | Liverpool | Fulham | 14M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngoại Hạng Anh | 26-01-2025 19:00 | Fulham | ![]() ![]() | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 18-01-2025 15:00 | Leicester City | ![]() ![]() | Fulham | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 14-01-2025 19:30 | West Ham United | ![]() ![]() | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 05-01-2025 14:00 | Fulham | ![]() ![]() | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 29-12-2024 15:00 | Fulham | ![]() ![]() | Bournemouth AFC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 26-12-2024 15:00 | Chelsea | ![]() ![]() | Fulham | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 22-12-2024 14:00 | Fulham | ![]() ![]() | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 14-12-2024 15:00 | Liverpool | ![]() ![]() | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 08-12-2024 14:00 | Fulham | ![]() ![]() | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 05-12-2024 19:30 | Fulham | ![]() ![]() | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
World Cup participant | 1 | 22 |
English 2nd tier champion | 1 | 21/22 |
Euro participant | 1 | 21 |