STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | CE Constància U19 | Rayo Vallecano U19 | - | Ký hợp đồng |
24-07-2015 | Rayo Vallecano U19 | CD Llosetense | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | CD Llosetense | RCD Mallorca B | - | Ký hợp đồng |
16-08-2016 | RCD Mallorca B | AD Almudévar | - | Cho thuê |
29-06-2017 | AD Almudévar | RCD Mallorca B | - | Kết thúc cho thuê |
11-07-2017 | RCD Mallorca B | Real Zaragoza Deportivo Aragon | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Real Zaragoza | - | Ký hợp đồng |
01-08-2019 | Real Zaragoza | FC Copenhagen | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2022 | FC Copenhagen | Olympiakos Piraeus | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
31-01-2024 | Olympiakos Piraeus | FC Augsburg | - | Cho thuê |
29-06-2024 | FC Augsburg | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
13-08-2024 | Olympiakos Piraeus | Charlotte FC | - | Cho thuê |
31-07-2025 | Charlotte FC | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 05-04-2025 18:30 | Charlotte FC | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 29-03-2025 20:30 | Colorado Rapids | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 23:30 | Charlotte FC | ![]() ![]() | San Jose Earthquakes | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-03-2025 23:30 | Charlotte FC | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 20:00 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-03-2025 19:20 | Charlotte FC | ![]() ![]() | Atlanta United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 03:30 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-11-2024 23:10 | Orlando City | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 19-10-2024 22:00 | DC United | ![]() ![]() | Charlotte FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 21-09-2024 20:00 | Charlotte FC | ![]() ![]() | New England Revolution | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 3 | 23/24 22/23 19/20 |
Danish champion | 1 | 21/22 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |