STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2004 | USV Elinkwijk Youth | PSV Eindhoven Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | PSV Eindhoven | Sporting CP | 0.9M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2013 | Sporting CP | Vitesse Arnhem | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Vitesse Arnhem | Sporting CP | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2016 | Sporting CP | Fulham | 0.23M € | Cho thuê |
29-06-2016 | Fulham | Sporting CP | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2016 | Sporting CP | Free player | - | Giải phóng |
04-01-2017 | Free player | FC Utrecht | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | FC Utrecht | AFC Ajax | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2022 | AFC Ajax | Free player | - | Giải phóng |
19-02-2023 | Free player | FC Utrecht | - | Ký hợp đồng |
27-02-2024 | FC Utrecht | Yunnan Yukun | - | Ký hợp đồng |
07-01-2025 | Yunnan Yukun | Dalian Yingbo FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 02-04-2025 11:00 | Qingdao Hainiu FC | ![]() ![]() | Dalian Yingbo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 29-03-2025 07:30 | Dalian Yingbo FC | ![]() ![]() | Changchun Yatai FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 28-02-2025 07:30 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Dalian Yingbo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 23-02-2025 07:30 | Zhejiang Professional FC | ![]() ![]() | Dalian Yingbo FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 03-11-2024 06:30 | Liaoning Tieren | ![]() ![]() | Yunnan Yukun | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 26-10-2024 06:30 | Yunnan Yukun | ![]() ![]() | Dalian Yingbo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 19-10-2024 11:30 | Shijiazhuang Gongfu | ![]() ![]() | Yunnan Yukun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 12-10-2024 11:30 | Yunnan Yukun | ![]() ![]() | Suzhou Dongwu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 06-10-2024 11:30 | Yunnan Yukun | ![]() ![]() | Shanghai Jiading Huilong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 28-09-2024 11:00 | Yanbian Longding | ![]() ![]() | Yunnan Yukun | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Dutch champion | 3 | 21/22 20/21 18/19 |
Champions League participant | 4 | 21/22 20/21 19/20 18/19 |
Dutch Cup winner | 3 | 20/21 18/19 11/12 |
Europa League participant | 5 | 20/21 12/13 11/12 10/11 09/10 |
Olympics participant | 1 | 11/12 |
Under-17 World Cup participant | 2 | 10 09 |