STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-08-2019 | Brondby IF (w) | Fleury 91 (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
16-07-2020 | Fleury 91 (w) | Everton FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 26-09-2023 18:15 | Wales (w) | ![]() ![]() | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 07-08-2023 10:30 | Australia Women | ![]() ![]() | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 01-08-2023 11:00 | Haiti Women | ![]() ![]() | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 28-07-2023 08:30 | England Women | ![]() ![]() | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 22-07-2023 12:00 | Denmark Women | ![]() ![]() | China Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 05-07-2023 16:00 | Denmark Women | ![]() ![]() | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 27-05-2023 13:30 | Manchester City (w) | ![]() ![]() | Everton FC (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 21-05-2023 12:00 | Everton FC (w) | ![]() ![]() | Brighton H.A. (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 17-05-2023 17:15 | Everton FC (w) | ![]() ![]() | Arsenal (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 07-05-2023 17:45 | Chelsea FC (w) | ![]() ![]() | Everton FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Tournoi de France runner-up | 1 | 23 |
Women's FA Cup runner-up | 1 | 19/20 |
Kvindeliga winner | 3 | 18/19 16/17 14/15 |
Women's Cup runner-up | 2 | 18/19 15/16 |
Kvindeliga runner-up | 2 | 17/18 15/16 |
Women's Cup winner | 3 | 17/18 16/17 14/15 |