STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2005 | Haksung Middle School U15 | Haksung High School | - | Ký hợp đồng |
31-12-2008 | Haksung High School | Yonsei University | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Yonsei University | FSV Frankfurt | - | Ký hợp đồng |
29-01-2013 | FSV Frankfurt | SV Sandhausen | - | Cho thuê |
29-06-2013 | SV Sandhausen | FSV Frankfurt | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | FSV Frankfurt | Free player | - | Giải phóng |
16-01-2014 | Free player | Football Club Seoul | - | Ký hợp đồng |
04-12-2016 | Football Club Seoul | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
03-09-2018 | Gimcheon Sangmu Football Club | Football Club Seoul | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2021 | Football Club Seoul | Gyeongnam FC | - | Ký hợp đồng |
20-03-2023 | Gyeongnam FC | Ansan Greeners FC | - | Ký hợp đồng |
31-01-2024 | Ansan Greeners FC | Gyeongnam FC | - | Ký hợp đồng |
10-07-2024 | Gyeongnam FC | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 01-07-2024 10:30 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 22-06-2024 10:00 | Chungnam Asan | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 15-06-2024 10:00 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 01-06-2024 10:00 | Seoul E-Land FC | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 26-05-2024 07:30 | Chungbuk Cheongju FC | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 22-05-2024 10:30 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Ansan Greeners FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 19-05-2024 10:00 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 15-05-2024 10:00 | FC Anyang | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 12-05-2024 07:30 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 05-05-2024 07:30 | Jeonnam Dragons | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 4 | 19/20 15/16 14/15 13/14 |
South Korean champion | 1 | 15/16 |
South Korean Cup runner-up | 2 | 15/16 13/14 |
South Korean Cup Winner | 1 | 14/15 |