STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Manchester City Youth | Stoke City U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Stoke City U18 | Stoke City U23 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Stoke City U23 | Stoke City | - | Ký hợp đồng |
30-01-2019 | Stoke City | Shrewsbury Town | - | Cho thuê |
30-05-2019 | Shrewsbury Town | Stoke City | - | Kết thúc cho thuê |
10-08-2024 | Stoke City | Sheffield United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 28-03-2025 20:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Coventry City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 16-03-2025 12:30 | Sheffield Wednesday | ![]() ![]() | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-03-2025 20:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Bristol City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Preston North End | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-03-2025 15:00 | Queens Park Rangers | ![]() ![]() | Sheffield United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 24-02-2025 20:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-02-2025 15:00 | Luton Town | ![]() ![]() | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 12-02-2025 20:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-02-2025 15:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-02-2025 15:00 | Derby County | ![]() ![]() | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu