STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2016 | Jedinstvo Bijelo Polje | Cukaricki U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Cukaricki U19 | FK Čukarički | - | Ký hợp đồng |
18-07-2019 | FK Čukarički | FK IMT Belgrad | - | Cho thuê |
29-06-2020 | FK IMT Belgrad | FK Čukarički | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | FK Čukarički | Lokomotiv Moscow | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
02-02-2023 | Lokomotiv Moscow | Crvena Zvezda | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Crvena Zvezda | Lokomotiv Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
26-07-2023 | Lokomotiv Moscow | Backa Topola | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Backa Topola | Lokomotiv Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
01-07-2024 | Lokomotiv Moscow | Diosgyor VTK | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Diosgyor VTK | Lokomotiv Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Hungary | 05-04-2025 17:30 | Debreceni VSC | ![]() ![]() | Diosgyor VTK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 30-03-2025 15:00 | Diosgyor VTK | ![]() ![]() | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 16-03-2025 11:30 | Fehérvár FC | ![]() ![]() | Diosgyor VTK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 08-03-2025 18:30 | Diosgyor VTK | ![]() ![]() | Paksi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 01-03-2025 16:00 | Diosgyor VTK | ![]() ![]() | Puskas Akademia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 15-02-2025 16:00 | Diosgyor VTK | ![]() ![]() | Nyiregyhaza | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 09-02-2025 14:30 | Zalaegerszegi TE | ![]() ![]() | Diosgyor VTK | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 01-02-2025 18:30 | Diosgyor VTK | ![]() ![]() | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 07-12-2024 12:30 | Kecskemeti TE | ![]() ![]() | Diosgyor VTK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 30-11-2024 15:30 | Diosgyor VTK | ![]() ![]() | Debreceni VSC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 23/24 |
Serbian champion | 1 | 22/23 |
Serbian cup winner | 1 | 22/23 |