STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2017 | Kawasaki Frontale U18 | Kawasaki Frontale | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Kawasaki Frontale | Fortuna Dusseldorf | 0.1M € | Cho thuê |
29-06-2022 | Fortuna Dusseldorf | Kawasaki Frontale | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Kawasaki Frontale | Fortuna Dusseldorf | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
29-08-2024 | Fortuna Dusseldorf | Leeds United | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 29-03-2025 15:00 | Leeds United | ![]() ![]() | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 10:35 | Japan | ![]() ![]() | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 10:35 | Japan | ![]() ![]() | Bahrain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-03-2025 12:30 | Queens Park Rangers | ![]() ![]() | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 12-03-2025 19:45 | Leeds United | ![]() ![]() | Millwall | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 09-03-2025 12:00 | Portsmouth | ![]() ![]() | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-03-2025 12:30 | Leeds United | ![]() ![]() | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 24-02-2025 20:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Leeds United | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 17-02-2025 20:00 | Leeds United | ![]() ![]() | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 11-02-2025 19:45 | Watford | ![]() ![]() | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
World Cup participant | 1 | 22 |
Japanese Super Cup winner | 2 | 21 19 |
Olympics participant | 1 | 21 |
Japanese champion | 3 | 20 18 17 |
Japanese cup winner | 1 | 20 |
J. League Best XI | 1 | 20 |
Japanese league cup winner | 1 | 19 |
J. League's Youth Player of the Year | 1 | 19 |
AFC Champions League participant | 2 | 18/19 17/18 |