STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Serie A Ý, Nữ | 30-03-2025 13:00 | Sampdoria Women | ![]() ![]() | Sassuolo (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 11-03-2025 02:00 | Como 2000 (w) | ![]() ![]() | Sassuolo (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 05-03-2025 17:00 | AS Roma (w) | ![]() ![]() | Sassuolo (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 02-03-2025 11:30 | Sassuolo (w) | ![]() ![]() | Napoli (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 15-02-2025 11:30 | Sassuolo (w) | ![]() ![]() | AS Roma (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 18-05-2024 13:00 | Sassuolo (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 01-05-2024 13:00 | Sassuolo (w) | ![]() ![]() | AS Roma (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 27-04-2024 16:00 | Fiorentina (w) | ![]() ![]() | Sassuolo (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 20-04-2024 12:30 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Sassuolo (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 05-04-2024 14:30 | Slovenia (w) | ![]() ![]() | Moldova (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu