STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | KF Teuta U17 | KF Teuta U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | KF Teuta U19 | Teuta Durres | - | Ký hợp đồng |
30-01-2017 | Teuta Durres | Skenderbeu Korca | 0.06M € | Chuyển nhượng tự do |
18-08-2020 | Skenderbeu Korca | FC Ballkani | 0.06M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2024 | FC Ballkani | FC Astana | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 19-12-2024 20:00 | APOEL Nicosia | ![]() ![]() | FC Astana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 12-12-2024 15:30 | FC Astana | ![]() ![]() | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 28-11-2024 15:30 | FC Astana | ![]() ![]() | Vitoria Guimaraes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 03-10-2024 16:45 | FC Astana | ![]() ![]() | Backa Topola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 29-08-2024 14:00 | FC Astana | ![]() ![]() | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 22-08-2024 17:00 | Brann | ![]() ![]() | FC Astana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 14-08-2024 14:00 | FC Astana | ![]() ![]() | Corvinul Hunedoara | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 08-08-2024 18:00 | Corvinul Hunedoara | ![]() ![]() | FC Astana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 01-08-2024 14:00 | FC Astana | ![]() ![]() | FC Milsami | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 25-07-2024 16:00 | FC Milsami | ![]() ![]() | FC Astana | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Kosovarischer Pokalsieger | 1 | 24 |
Kosovan Champion | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
Conference League participant | 2 | 23/24 22/23 |
Kosovan Super Cup Winner | 1 | 22/23 |
Europa League participant | 1 | 17/18 |