STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2021 | TSV Dinkelscherben | TSV Schwaben Augsburg | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Schwaben Augsburg | 1.FC Nuremberg II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | TSV Schwaben Augsburg | Nurnberg (Youth) | - | Ký hợp đồng |
28-09-2023 | Nurnberg (Youth) | 1. FC Nürnberg | - | Ký hợp đồng |
04-08-2024 | 1. FC Nürnberg | Arminia Bielefeld | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 29-03-2025 15:30 | Arminia Bielefeld | ![]() ![]() | Hannover 96 Am | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 15-03-2025 13:00 | VfL Osnabrück | ![]() ![]() | Arminia Bielefeld | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 11-03-2025 18:00 | Arminia Bielefeld | ![]() ![]() | 1. FC Saarbrücken | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 08-03-2025 15:30 | SC Verl | ![]() ![]() | Arminia Bielefeld | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 02-03-2025 18:30 | Arminia Bielefeld | ![]() ![]() | VfB Stuttgart II | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 25-02-2025 19:45 | Arminia Bielefeld | ![]() ![]() | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 15-02-2025 13:00 | Arminia Bielefeld | ![]() ![]() | Erzgebirge Aue | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 07-02-2025 18:00 | SV Sandhausen | ![]() ![]() | Arminia Bielefeld | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 02-02-2025 12:30 | Arminia Bielefeld | ![]() ![]() | Rot-Weiss Essen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 22-12-2024 12:30 | SV Waldhof Mannheim | ![]() ![]() | Arminia Bielefeld | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 2 | 23/24 22/23 |