STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2006 | Crystal Palace U18 | Rushden & Diamonds U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Rushden & Diamonds U19 | Rushden & Diamonds (- 2011) | - | Ký hợp đồng |
30-09-2009 | Rushden & Diamonds (- 2011) | Harrow Borough FC | - | Cho thuê |
30-06-2011 | Rushden & Diamonds (- 2011) | Peterborough United | 0.12M € | Chuyển nhượng tự do |
30-09-2011 | Peterborough United | Alfreton Town | - | Cho thuê |
30-04-2012 | Alfreton Town | Peterborough United | - | Kết thúc cho thuê |
27-08-2014 | Peterborough United | Newport County | - | Cho thuê |
27-11-2014 | Newport County | Peterborough United | - | Kết thúc cho thuê |
02-01-2015 | Peterborough United | Newport County | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Newport County | Cardiff City | - | Ký hợp đồng |
27-01-2020 | Cardiff City | AFC Wimbledon | - | Cho thuê |
30-05-2020 | AFC Wimbledon | Cardiff City | - | Kết thúc cho thuê |
03-01-2021 | Cardiff City | Bristol Rovers | - | Cho thuê |
30-05-2021 | Bristol Rovers | Cardiff City | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Cardiff City | Newport County | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Newport County | Free player | - | Giải phóng |
30-08-2023 | Woking | Newport County | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2023 | Newport County | Yeovil Town | - | Cho thuê |
30-05-2024 | Yeovil Town | Newport County | - | Kết thúc cho thuê |
02-07-2024 | Newport County | Cheltenham Town | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 05-04-2025 11:30 | Cheltenham Town | ![]() ![]() | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-04-2025 18:45 | Morecambe | ![]() ![]() | Cheltenham Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 28-03-2025 19:45 | Tranmere Rovers | ![]() ![]() | Cheltenham Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-03-2025 15:00 | Cheltenham Town | ![]() ![]() | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 15-03-2025 12:30 | Swindon Town | ![]() ![]() | Cheltenham Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 11-03-2025 19:45 | AFC Wimbledon | ![]() ![]() | Cheltenham Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 08-03-2025 15:00 | Cheltenham Town | ![]() ![]() | Colchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 04-03-2025 19:45 | Bradford City | ![]() ![]() | Cheltenham Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-03-2025 15:00 | Cheltenham Town | ![]() ![]() | Grimsby Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 25-02-2025 19:45 | Cheltenham Town | ![]() ![]() | Walsall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Football League Trophy Winner | 1 | 13/14 |