STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Free player | Kilmarnock | - | Ký hợp đồng |
09-01-2013 | Kilmarnock | Bristol City | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2014 | Bristol City | Oldham Athletic | - | Ký hợp đồng |
01-07-2016 | Oldham Athletic | Leyton Orient | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Leyton Orient | Coventry City | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Coventry City | Rotherham United | - | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2024 | Coventry City | Rotherham United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 01-04-2025 18:45 | Northampton Town | ![]() ![]() | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 29-03-2025 15:00 | Rotherham United | ![]() ![]() | Crawley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-03-2025 15:00 | Rotherham United | ![]() ![]() | Exeter City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 11-02-2025 19:45 | Blackpool | ![]() ![]() | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 14-01-2025 19:00 | Chesterfield | ![]() ![]() | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 29-12-2024 12:30 | Rotherham United | ![]() ![]() | Stockport County | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 26-12-2024 15:00 | Rotherham United | ![]() ![]() | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 21-12-2024 15:00 | Mansfield Town | ![]() ![]() | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 14-12-2024 15:00 | Rotherham United | ![]() ![]() | Northampton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 19-11-2024 19:30 | Bradford City | ![]() ![]() | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English 3rd tier champion | 1 | 19/20 |
Scottish league cup winner | 1 | 11/12 |