STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2012 | União São João EC (SP) | Santo Andre | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Santo Andre | GE Anápolis | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | GE Anápolis | Porto B | - | Ký hợp đồng |
29-01-2017 | Porto B | Aves | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Aves | Porto B | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Porto B | Aves | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Aves | PAOK Saloniki | - | Ký hợp đồng |
23-01-2022 | PAOK Saloniki | Juventude | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Juventude | Atletico Clube Goianiense | - | Ký hợp đồng |
10-01-2024 | Atletico Clube Goianiense | Gremio Novorizontino | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch Paulista Brazil | 03-03-2025 23:00 | Sao Paulo | ![]() ![]() | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 23-02-2025 21:30 | Botafogo SP | ![]() ![]() | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 13-02-2025 22:30 | Guarani SP | ![]() ![]() | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 09-02-2025 19:00 | Gremio Novorizontino | ![]() ![]() | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 06-02-2025 22:00 | Sao Bernardo | ![]() ![]() | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 04-02-2025 00:30 | Gremio Novorizontino | ![]() ![]() | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 31-01-2025 22:30 | Red Bull Bragantino | ![]() ![]() | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 25-01-2025 23:30 | Palmeiras | ![]() ![]() | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 21-01-2025 22:30 | Gremio Novorizontino | ![]() ![]() | Inter de Limeira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 15-01-2025 21:30 | Gremio Novorizontino | ![]() ![]() | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Greek cup winner | 1 | 21 |
Europa League participant | 1 | 20/21 |
Portuguese cup winner | 1 | 18 |