STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
16-03-2020 | Chongqing FA | Chongqing Huanhui | - | Ký hợp đồng |
16-02-2022 | Chongqing Huanhui | Chongqing Tongliangloong FC | - | Ký hợp đồng |
14-02-2025 | Chongqing Tongliangloong FC | Zhejiang Professional FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 01-04-2025 11:35 | Zhejiang Professional FC | ![]() ![]() | Shenzhen Peng City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 28-03-2025 11:35 | Wuhan Three Towns FC | ![]() ![]() | Zhejiang Professional FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CFA Team China International Friendly Competitions Yancheng 2025 | 23-03-2025 07:30 | China U22 | ![]() ![]() | South Korea U22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CFA Team China International Friendly Competitions Yancheng 2025 | 20-03-2025 11:35 | China U22 | ![]() ![]() | Uzbekistan U22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 01-03-2025 12:00 | Yunnan Yukun | ![]() ![]() | Zhejiang Professional FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 23-02-2025 07:30 | Zhejiang Professional FC | ![]() ![]() | Dalian Yingbo FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 03-11-2024 06:30 | Chongqing Tongliangloong FC | ![]() ![]() | Guangxi Pingguo FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 26-10-2024 06:30 | Wuxi Wugou | ![]() ![]() | Chongqing Tongliangloong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 19-10-2024 11:30 | Chongqing Tongliangloong FC | ![]() ![]() | Shanghai Jiading Huilong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 13-10-2024 11:30 | Shijiazhuang Gongfu | ![]() ![]() | Chongqing Tongliangloong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu