STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Al-Arabi SC Reserves | Al-Arabi SC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 13:45 | Kyrgyzstan | ![]() ![]() | Qatar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 18:15 | Qatar | ![]() ![]() | Korea DPR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 08-03-2025 18:30 | Al-Arabi SC | ![]() ![]() | Al Shamal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 27-02-2025 16:00 | Al Rayyan | ![]() ![]() | Al-Arabi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 23-02-2025 13:45 | Al-Arabi SC | ![]() ![]() | Al-Ahli Doha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá câu lạc bộ Vịnh | 18-02-2025 17:00 | Al-Arabi SC | ![]() ![]() | Al-Riffa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 08-02-2025 15:45 | Al Khor SC | ![]() ![]() | Al-Arabi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 30-01-2025 15:45 | Al-Arabi SC | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 24-01-2025 15:45 | Al-Wakra | ![]() ![]() | Al-Arabi SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 10-01-2025 15:30 | Al-Arabi SC | ![]() ![]() | Al Shahaniya | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Asian Cup winner | 2 | 23 19 |
Gold Cup participant | 1 | 23 |
Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup) | 1 | 22/23 |
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
Copa América participant | 1 | 19 |