STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2022 | Coritiba FC U20 | Coritiba PR | - | Ký hợp đồng |
12-03-2023 | Coritiba PR | Gremio Novorizontino | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Gremio Novorizontino | Coritiba PR | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2023 | Coritiba PR | SC Paysandu Para | - | Cho thuê |
30-12-2024 | SC Paysandu Para | Coritiba PR | - | Kết thúc cho thuê |
08-01-2025 | Coritiba PR | Brusque FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 26-10-2024 20:00 | Ceara | ![]() ![]() | SC Paysandu Para | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 25-07-2024 00:00 | Brusque FC | ![]() ![]() | SC Paysandu Para | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 12-05-2024 19:00 | Mirassol | ![]() ![]() | SC Paysandu Para | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Verde Brazil | 06-03-2024 23:00 | SC Paysandu Para | ![]() ![]() | Rio Branco AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Brasil | 01-03-2024 00:30 | Ji-Parana FC | ![]() ![]() | SC Paysandu Para | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 18-11-2023 00:30 | Londrina PR | ![]() ![]() | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 21-10-2023 20:00 | Botafogo SP | ![]() ![]() | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 14-10-2023 20:00 | Gremio Novorizontino | ![]() ![]() | Tombense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 07-10-2023 20:00 | Sampaio Correa | ![]() ![]() | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 26-09-2023 00:00 | Gremio Novorizontino | ![]() ![]() | ABC RN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu