STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 30-08-2024 18:30 | Stal Mielec | ![]() ![]() | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 26-08-2024 17:00 | Korona Kielce | ![]() ![]() | Stal Mielec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 19-08-2024 17:00 | Stal Mielec | ![]() ![]() | Piast Gliwice | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 10-08-2024 18:15 | Pogon Szczecin | ![]() ![]() | Stal Mielec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 03-08-2024 15:30 | Jagiellonia Bialystok | ![]() ![]() | Stal Mielec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Ba Lan | 07-12-2023 17:00 | Wisla Krakow | ![]() ![]() | Stal Rzeszow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Ba Lan | 31-10-2023 18:00 | Stal Rzeszow | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Ba Lan | 19-09-2023 15:00 | Miedz Legnica II | ![]() ![]() | Stal Rzeszow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 30-04-2023 10:30 | Slask Wroclaw | ![]() ![]() | Radomiak Radom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 23-04-2023 15:30 | Gornik Zabrze | ![]() ![]() | Slask Wroclaw | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu