STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Bolton Wanderers U18 | Bolton Wanderers B | - | Ký hợp đồng |
25-03-2015 | Bolton Wanderers B | Bury | - | Cho thuê |
30-05-2015 | Bury | Bolton Wanderers B | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | Bolton Wanderers B | Bolton Wanderers | - | Ký hợp đồng |
21-07-2016 | Bolton Wanderers | Arsenal | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2023 | Arsenal | Crystal Palace | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
02-02-2025 | Crystal Palace | Sheffield United | 1.2M € | Cho thuê |
30-05-2025 | Sheffield United | Crystal Palace | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 16-03-2025 12:30 | Sheffield Wednesday | ![]() ![]() | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-03-2025 20:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-03-2025 15:00 | Queens Park Rangers | ![]() ![]() | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-02-2025 15:00 | Luton Town | ![]() ![]() | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-02-2025 15:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 27-01-2025 12:00 | Crystal Palace U21 | ![]() ![]() | Norwich City U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 20-01-2025 19:00 | Crystal Palace U21 | ![]() ![]() | Wolverhampton U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 10-01-2025 19:00 | Leicester City U21 | ![]() ![]() | Crystal Palace U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 16-12-2024 12:00 | Crystal Palace U21 | ![]() ![]() | Liverpool U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English Super Cup winner | 3 | 23/24 20/21 17/18 |
Europa League participant | 5 | 22/23 20/21 19/20 18/19 17/18 |
FA Cup Winner | 2 | 20 17 |
Europa League runner-up | 1 | 18/19 |
European Under-21 participant | 1 | 17 |
Champions League participant | 1 | 16/17 |