STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2021 | Maccabi Tel Aviv U19 | Maccabi Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
03-07-2021 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Tel Aviv | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Beitar Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | - | Kết thúc cho thuê |
06-07-2022 | Maccabi Tel Aviv | Sekzia Ness Ziona | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Sekzia Ness Ziona | Maccabi Tel Aviv | - | Kết thúc cho thuê |
09-07-2023 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Jerusalem | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Hapoel Jerusalem | Maccabi Tel Aviv | - | Kết thúc cho thuê |
03-07-2024 | Maccabi Tel Aviv | Maccabi Petah Tikva FC | - | Cho thuê |
29-01-2025 | Maccabi Petah Tikva FC | Maccabi Tel Aviv | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2025 | Maccabi Tel Aviv | Ironi Tiberias | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Ironi Tiberias | Maccabi Tel Aviv | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Israel | 29-03-2025 17:00 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | ![]() ![]() | Ironi Tiberias | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 15-03-2025 16:30 | Ironi Tiberias | ![]() ![]() | Hapoel Hadera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 08-03-2025 13:00 | Maccabi Netanya | ![]() ![]() | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 01-02-2025 15:30 | Hapoel Jerusalem | ![]() ![]() | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 21-12-2024 13:00 | Maccabi Tel Aviv | ![]() ![]() | Maccabi Petah Tikva FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 07-12-2024 13:00 | Maccabi Petah Tikva FC | ![]() ![]() | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 20-10-2024 17:15 | Maccabi Petah Tikva FC | ![]() ![]() | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 05-10-2024 16:45 | Maccabi Petah Tikva FC | ![]() ![]() | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 28-09-2024 17:00 | Hapoel Jerusalem | ![]() ![]() | Maccabi Petah Tikva FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 21-09-2024 17:00 | Maccabi Petah Tikva FC | ![]() ![]() | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu