Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
8d22521e8a243c47a4eeb7c0b870c072.webp
Cầu thủ:
Zecira Musovic
Quốc tịch:
Thụy Điển
b20cd06e85e8297598484cc2b6311b8e.webp
Cân nặng:
73 Kg
Chiều cao:
182 cm
Tuổi:
29  (1996-05-25)
Vị trí:
Thủ môn
Giá trị:
50,000
Hiệu suất cầu thủ:
GK
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Thủ môn
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
01-01-2021FC Rosengard (w)Chelsea FC (w)-Chuyển nhượng tự do
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Cúp FA Nữ Anh22-01-2025 18:45Chelsea FC (w)
team-home
5-0
team-away
Durham Wildcats LFC (w)00000
Champions League Nữ11-12-2024 20:00Chelsea FC (w)
team-home
6-1
team-away
FC Twente Enschede (w)00000
UEFACW Q03-12-2024 18:00Sweden Women
team-home
6-0
team-away
Serbia (w)00000
UEFACW Q28-11-2024 17:00Serbia (w)
team-home
0-2
team-away
Sweden Women00000
Champions League Nữ20-11-2024 20:00Chelsea FC (w)
team-home
3-0
team-away
Celtic (w)00000
Champions League Nữ13-11-2024 20:00Celtic (w)
team-home
1-2
team-away
Chelsea FC (w)00000
UEFACW Q25-10-2024 17:30Luxembourg (w)
team-home
0-4
team-away
Sweden Women00000
Champions League Nữ17-10-2024 19:00FC Twente Enschede (w)
team-home
1-3
team-away
Chelsea FC (w)00000
Champions League Nữ08-10-2024 19:00Chelsea FC (w)
team-home
3-2
team-away
Real Madrid (w)00000
Giao hữu các CLB quốc tế07-09-2024 11:00Chelsea FC (w)
team-home
9-0
team-away
Feyenoord Rotterdam (w)00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Women's Super League winner3
22/23
21/22
20/21
FA Women's League Cup runner-up2
22/23
21/22
Women's FA Cup winner2
22/23
21/22
Algarve Cup winner2
22
18
FA Women's League Cup winner1
20/21
UEFA Women's Champions League runner-up1
20/21
Damallsvenskan runner-up3
20
17
16
Olympics Women runner-up1
20
Women's World Cup third place1
19
Damallsvenskan winner4
19
15
14
13
Svenska Cupen Women winner3
17/18
16/17
15/16
Super Cup Women winner2
16
15
Svenska Cupen Women runner-up1
14/15
UEFA U19 Championship Women winner1
14/15

Hồ sơ cầu thủ Zecira Musovic - Kèo nhà cái

Hot Leagues