STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2019 | SC Internacional U20 | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Internacional RS | Real Betis | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Tây Ban Nha | 30-03-2025 19:00 | Real Betis | ![]() ![]() | Sevilla FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 09-03-2025 17:30 | Real Betis | ![]() ![]() | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 06-03-2025 17:45 | Real Betis | ![]() ![]() | Vitoria Guimaraes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 01-03-2025 17:30 | Real Betis | ![]() ![]() | Real Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 23-02-2025 17:30 | Getafe | ![]() ![]() | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 20-02-2025 17:45 | Real Betis | ![]() ![]() | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 16-02-2025 20:00 | Real Betis | ![]() ![]() | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-02-2025 20:00 | KAA Gent | ![]() ![]() | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 08-02-2025 13:00 | RC Celta | ![]() ![]() | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 02-02-2025 20:00 | Real Betis | ![]() ![]() | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 23/24 |
CONCACAF Nations League Winner | 1 | 22/23 |