STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2019 | Free player | Al Ahed SC | - | Ký hợp đồng |
01-08-2024 | Al Ahed SC | Al Zawraa | - | Ký hợp đồng |
05-01-2025 | Al Zawraa | Al-Hedod | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 11-06-2024 16:00 | Lebanon | ![]() ![]() | Bangladesh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 06-06-2024 16:00 | Palestine | ![]() ![]() | Lebanon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Cup | 05-05-2024 16:00 | Al Ahed SC | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Cup | 23-04-2024 16:00 | Al Nahda SC | ![]() ![]() | Al Ahed SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Cup | 16-04-2024 16:00 | Al Ahed SC | ![]() ![]() | Al Nahda SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 26-03-2024 08:45 | Lebanon | ![]() ![]() | Australia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 21-03-2024 09:10 | Australia | ![]() ![]() | Lebanon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Cup | 20-02-2024 16:00 | Al-Kahrbaa Club | ![]() ![]() | Al Ahed SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Cup | 13-02-2024 16:00 | Al Ahed SC | ![]() ![]() | Al-Kahrbaa Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Á | 22-01-2024 15:00 | Tajikistan | ![]() ![]() | Lebanon | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Lebanese champion | 2 | 22/23 21/22 |
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
AFC Cup Participant | 2 | 20/21 19/20 |