STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2019 | Albirex Niigata U18 | Albirex Niigata | - | Ký hợp đồng |
05-08-2020 | Albirex Niigata | Kagoshima United | - | Cho thuê |
30-01-2021 | Kagoshima United | Albirex Niigata | - | Kết thúc cho thuê |
12-08-2021 | Albirex Niigata | Mito Hollyhock | - | Cho thuê |
30-01-2022 | Mito Hollyhock | Albirex Niigata | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2022 | Albirex Niigata | Kagoshima United | - | Cho thuê |
30-01-2025 | Kagoshima United | Albirex Niigata | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 10-11-2024 05:00 | Kagoshima United | ![]() ![]() | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 19-10-2024 04:55 | Kagoshima United | ![]() ![]() | Ehime FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 22-09-2024 10:00 | Tochigi SC | ![]() ![]() | Kagoshima United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 15-09-2024 09:00 | Kagoshima United | ![]() ![]() | Roasso Kumamoto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 07-09-2024 10:00 | Kagoshima United | ![]() ![]() | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 24-08-2024 10:00 | Kagoshima United | ![]() ![]() | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 17-08-2024 10:00 | Vegalta Sendai | ![]() ![]() | Kagoshima United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 03-08-2024 10:00 | Kagoshima United | ![]() ![]() | Fujieda MYFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 13-07-2024 10:00 | Kagoshima United | ![]() ![]() | Thespa Kusatsu Gunma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 06-07-2024 10:00 | Renofa Yamaguchi | ![]() ![]() | Kagoshima United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu