Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
68a81ff6f9af20652cfa9c81c5d57128.webp
Cầu thủ:
T. Romanovskaja
Quốc tịch:
Lithuania
0101f400dec0eada34b89bbd44584e8f.webp
Cân nặng:
50 Kg
Chiều cao:
158 cm
Tuổi:
22  (2003-05-17)
Vị trí:
-
Giá trị:
-
Hiệu suất cầu thủ:
SUB
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1-
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
UEFA WNL04-04-2025 15:30Lithuania (w)
team-home
0-2
team-away
Azerbaijan (w)00000
UEFA WNL25-02-2025 13:00Montenegro (w)
team-home
3-1
team-away
Lithuania (w)00000
Champions League Nữ04-09-2024 15:00Gintra Universitetas (w)
team-home
5-0
team-away
Agarista CSF Anenii Noi (w)00000
Euro Nữ16-07-2024 17:00Lithuania (w)
team-home
0-1
team-away
Georgia (w)00000
Euro Nữ09-04-2024 16:30Lithuania (w)
team-home
1-0
team-away
Cyprus (w)00010
Euro Nữ05-04-2024 15:00Georgia (w)
team-home
2-2
team-away
Lithuania (w)00000
UEFA WNL31-10-2023 13:00Georgia (w)
team-home
0-3
team-away
Lithuania (w)01010
UEFA WNL27-10-2023 14:00Lithuania (w)
team-home
0-0
team-away
Georgia (w)00000
UEFA WNL22-09-2023 14:00Lithuania (w)
team-home
0-2
team-away
Luxembourg (w)00000
Champions League Nữ09-09-2023 15:00Glasgow City (w)
team-home
3-0
team-away
Gintra Universitetas (w)00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Hồ sơ cầu thủ T. Romanovskaja - Kèo nhà cái

Hot Leagues