STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 25-02-2025 17:00 | Hungary (w) | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFACW Q | 03-12-2024 17:15 | Finland (w) | ![]() ![]() | Scotland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFACW Q | 29-11-2024 19:35 | Scotland (w) | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFACW Q | 25-10-2024 14:30 | Montenegro (w) | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 16-07-2024 17:00 | Italy Women | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 12-07-2024 16:00 | Finland (w) | ![]() ![]() | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 04-06-2024 16:00 | Finland (w) | ![]() ![]() | Netherlands Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 31-05-2024 18:45 | Netherlands Women | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 24-02-2024 18:30 | Slovenia (w) | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA WNL | 30-11-2023 16:45 | Finland (w) | ![]() ![]() | Romania (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu