STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Serie A Ý, Nữ | 30-03-2025 10:30 | Napoli (w) | ![]() ![]() | Como 2000 (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 15-03-2025 11:30 | Sampdoria Women | ![]() ![]() | Napoli (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 08-03-2025 14:00 | Napoli (w) | ![]() ![]() | Lazio (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 02-03-2025 11:30 | Sassuolo (w) | ![]() ![]() | Napoli (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-02-2025 14:00 | Napoli (w) | ![]() ![]() | Como 2000 (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 02-02-2025 11:30 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Napoli (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 29-01-2025 17:00 | AS Roma (w) | ![]() ![]() | Napoli (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 26-01-2025 11:30 | Napoli (w) | ![]() ![]() | Sampdoria Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 18-01-2025 17:00 | Napoli (w) | ![]() ![]() | Lazio (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 15-01-2025 19:45 | Napoli (w) | ![]() ![]() | AS Roma (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu