STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Free player | Al-Hussein SC (Irbid) | - | Ký hợp đồng |
30-03-2021 | Al-Hussein SC (Irbid) | Al-Faisaly SC | 0.03M € | Chuyển nhượng tự do |
10-01-2023 | Al-Faisaly SC | Newroz SC | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Newroz SC | Al-Faisaly SC | - | Kết thúc cho thuê |
21-02-2024 | Al-Faisaly SC | Emirates Club | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Emirates Club | Al-Faisaly SC | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2024 | Al-Faisaly SC | Al Khaldiya | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 11:00 | South Korea | ![]() ![]() | Jordan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 18:15 | Jordan | ![]() ![]() | Palestine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 18-02-2025 14:00 | Tractor S.C. | ![]() ![]() | Al Khaldiya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 11-02-2025 14:00 | Al Khaldiya | ![]() ![]() | Tractor S.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 27-11-2024 18:00 | Al-Taawoun | ![]() ![]() | Al Khaldiya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 19-11-2024 18:15 | Kuwait | ![]() ![]() | Jordan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 14-11-2024 16:15 | Iraq | ![]() ![]() | Jordan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 06-11-2024 16:00 | Al Khaldiya | ![]() ![]() | Al Quwa Al Jawiya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 23-10-2024 18:00 | Al Quwa Al Jawiya | ![]() ![]() | Al Khaldiya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 15-10-2024 16:00 | Jordan | ![]() ![]() | Oman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
AFC Cup Participant | 1 | 20/21 |