STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngoại hạng Mỹ Nữ | 09-03-2025 18:00 | DC Power (W) | ![]() ![]() | Lexington SC (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại hạng Mỹ Nữ | 23-02-2025 20:00 | Carolina Ascent (W) | ![]() ![]() | DC Power (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại hạng Mỹ Nữ | 13-11-2024 23:30 | DC Power (W) | ![]() ![]() | Brooklyn City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại hạng Mỹ Nữ | 25-10-2024 23:30 | DC Power (W) | ![]() ![]() | Lexington SC (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại hạng Mỹ Nữ | 11-10-2024 23:30 | Brooklyn City (w) | ![]() ![]() | DC Power (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 31-03-2024 07:30 | Perth Glory (w) | ![]() ![]() | Melbourne City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 24-03-2024 05:00 | Brisbane Roar Women | ![]() ![]() | Perth Glory (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 16-03-2024 05:00 | WS Wanderers (w) | ![]() ![]() | Perth Glory (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 08-03-2024 11:00 | Perth Glory (w) | ![]() ![]() | Wellington Phoenix (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 03-03-2024 05:00 | Newcastle Jets (w) | ![]() ![]() | Perth Glory (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu