STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2005 | VfL Osnabruck U19 | VfL Osnabrück II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2005 | VfL Osnabrück II | VfL Osnabrück | - | Ký hợp đồng |
30-06-2006 | VfL Osnabrück | Werder Bremen (Youth) | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Werder Bremen (Youth) | Holstein Kiel | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Holstein Kiel | VfL Osnabrück | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | VfL Osnabrück | Sportfreunde Lotte | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 18-08-2024 16:00 | Sportfreunde Lotte | ![]() ![]() | Karlsruher SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 27-05-2023 11:30 | VfL Osnabrück | ![]() ![]() | Borussia Dortmund II | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 14-05-2023 12:00 | VfL Osnabrück | ![]() ![]() | SV Meppen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 08-05-2023 17:00 | SC Verl | ![]() ![]() | VfL Osnabrück | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu