Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
00db5d872c1923f9be5aa1e7fa4da4e2.webp
Cầu thủ:
Vagner Love
Quốc tịch:
Brazil
86ee59323f1f3b18177adece1029fa23.webp
Cân nặng:
71 Kg
Chiều cao:
172 cm
Tuổi:
41  (1984-06-11)
Vị trí:
Tiền đạo
Giá trị:
€ 100,000
Hiệu suất cầu thủ:
ST
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền đạo
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
31-12-2001SE Palmeiras São Paulo U20Palmeiras-Ký hợp đồng
30-06-2004PalmeirasCSKA Moscow6M €Chuyển nhượng tự do
27-08-2009CSKA MoscowPalmeiras-Cho thuê
31-12-2009PalmeirasCSKA Moscow-Kết thúc cho thuê
14-01-2010CSKA MoscowCR Flamengo-Cho thuê
09-07-2010CR FlamengoCSKA Moscow-Kết thúc cho thuê
24-01-2012CSKA MoscowCR Flamengo10M €Chuyển nhượng tự do
12-01-2013CR FlamengoCSKA Moscow6M €Chuyển nhượng tự do
23-07-2013CSKA MoscowShandong Taishan FC12M €Chuyển nhượng tự do
05-02-2015Shandong Taishan FCCorinthians Paulista (SP)-Ký hợp đồng
12-01-2016Corinthians Paulista (SP)AS Monaco1M €Chuyển nhượng tự do
30-08-2016AS MonacoAlanyaspor-Ký hợp đồng
28-01-2018AlanyasporBesiktas JK3M €Chuyển nhượng tự do
24-01-2019Besiktas JKCorinthians Paulista (SP)-Ký hợp đồng
30-06-2020Corinthians Paulista (SP)FC Kairat Almaty-Ký hợp đồng
19-01-2022FC Kairat AlmatyMidtjylland-Ký hợp đồng
28-07-2022MidtjyllandSport Club do Recife-Ký hợp đồng
31-12-2023Sport Club do RecifeAtletico Clube Goianiense-Ký hợp đồng
09-07-2024Atletico Clube GoianienseAvaí FC-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil22-11-2024 23:00Avaí FC
team-home
2-1
team-away
Ponte Preta00000
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil19-11-2024 00:00Botafogo SP
team-home
1-3
team-away
Avaí FC10000
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil10-11-2024 22:00Avaí FC
team-home
0-0
team-away
Mirassol00000
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil03-11-2024 21:30Ceara
team-home
2-0
team-away
Avaí FC00000
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil26-10-2024 00:30Avaí FC
team-home
3-0
team-away
Vila Nova00000
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil23-10-2024 00:30Gremio Novorizontino
team-home
2-0
team-away
Avaí FC00000
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil12-10-2024 00:00Avaí FC
team-home
2-2
team-away
America MG00000
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil05-10-2024 00:30Avaí FC
team-home
0-0
team-away
Brusque FC00000
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil01-10-2024 00:30Guarani SP
team-home
0-0
team-away
Avaí FC00010
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil22-09-2024 19:00Chapecoense SC
team-home
1-0
team-away
Avaí FC00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Danish runner-up1
22
Danish Cup Winner1
21/22
Conference League participant2
21/22
21/22
Kazakh cup winner1
20/21
Kazakh champion1
19/20
Europa League participant2
18/19
10/11
Champions League participant5
17/18
11/12
07/08
06/07
04/05
Top scorer3
16/17
08/09
07/08
Brazilian champion1
15
Russian champion4
14
13
06
05
Chinese cup winner1
14
AFC Champions League participant1
13/14
Russian Super Cup winner4
13/14
08/09
06/07
05/06
Russian cup winner6
13
11
09
08
06
05
Uefa Cup participant3
08/09
05/06
04/05
Copa América participant2
07
04
Copa América Champion2
06/07
03/04
Uefa Cup winner1
04/05
Champion Campeonato Brasileiro Série B1
02/03

Hồ sơ cầu thủ Vagner Love - Kèo nhà cái

Hot Leagues