STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
20-02-2003 | Valur Reykjavík Youth | sc Heerenveen U17 | - | Ký hợp đồng |
01-06-2005 | Heerenveen SC U19 | Valur Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
14-08-2006 | Valur Reykjavik | Hacken | - | Ký hợp đồng |
31-12-2007 | Hacken | GIF Sundsvall | - | Ký hợp đồng |
30-07-2013 | GIF Sundsvall | Odense BK | - | Ký hợp đồng |
17-07-2016 | Odense BK | Lokeren | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Lokeren | KV Oostende | - | Ký hợp đồng |
30-03-2021 | KV Oostende | IFK Norrkoping FK | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
11-01-2024 | IFK Norrkoping FK | IF Sylvia | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 12-11-2023 14:00 | IK Sirius FK | ![]() ![]() | IFK Norrkoping FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 06-11-2023 18:00 | IFK Norrkoping FK | ![]() ![]() | Varbergs BoIS FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 22-10-2023 15:30 | Hacken | ![]() ![]() | IFK Norrkoping FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 30-09-2023 15:30 | IFK Norrkoping FK | ![]() ![]() | Kalmar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 23-09-2023 15:30 | Brommapojkarna | ![]() ![]() | IFK Norrkoping FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 18-09-2023 17:00 | IFK Norrkoping FK | ![]() ![]() | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 13-08-2023 15:30 | Halmstads | ![]() ![]() | IFK Norrkoping FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 16-07-2023 15:30 | Mjallby AIF | ![]() ![]() | IFK Norrkoping FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 10-07-2023 17:00 | IFK Norrkoping FK | ![]() ![]() | Halmstads | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 02-07-2023 13:00 | IFK Norrkoping FK | ![]() ![]() | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
World Cup participant | 1 | 18 |
Euro participant | 1 | 16 |
Promotion to 1st league | 1 | 10/11 |
Uefa Cup participant | 1 | 07/08 |