STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2002 | Millwall FC U18 | Millwall | - | Ký hợp đồng |
30-09-2004 | Millwall | Wycombe Wanderers | - | Cho thuê |
30-11-2004 | Wycombe Wanderers | Millwall | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2007 | Millwall | Crystal Palace | 0.125M € | Chuyển nhượng tự do |
29-02-2008 | Crystal Palace | Millwall | 0.09M € | Chuyển nhượng tự do |
31-10-2011 | Millwall | Leyton Orient | - | Cho thuê |
30-11-2011 | Leyton Orient | Millwall | - | Kết thúc cho thuê |
12-07-2012 | Millwall | Brentford | - | Ký hợp đồng |
03-07-2015 | Brentford | Millwall | - | Ký hợp đồng |
31-01-2018 | Millwall | Bristol Rovers | - | Ký hợp đồng |
31-07-2020 | Bristol Rovers | Crawley Town | - | Ký hợp đồng |
12-02-2023 | Crawley Town | Dorking | - | Cho thuê |
30-05-2023 | Dorking | Crawley Town | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Crawley Town | Dorking | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu