STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Own Youth | Adrar Souss | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Adrar Souss | DHJ Difaa Hassani Jadidi | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Zamalek SC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
23-07-2019 | Zamalek SC | Raja Club Athletic | 0.135M € | Cho thuê |
11-10-2020 | Raja Club Athletic | Zamalek SC | - | Kết thúc cho thuê |
29-08-2021 | Zamalek SC | Raja Club Athletic | 0.085M € | Chuyển nhượng tự do |
10-08-2022 | Raja Club Athletic | Wydad Casablanca | - | Ký hợp đồng |
09-07-2023 | Wydad Casablanca | FUS Rabat | - | Ký hợp đồng |
08-09-2024 | FUS Rabat | Maghreb Fez | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhất Morocco | 24-02-2024 15:00 | FUS Rabat | ![]() ![]() | Jeunesse Sportive Soualem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Morocco | 21-02-2024 17:00 | FUS Rabat | ![]() ![]() | Maghrib Association Tetouan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Morocco | 10-02-2024 17:00 | Maghreb Fez | ![]() ![]() | FUS Rabat | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Morocco | 07-02-2024 15:00 | FUS Rabat | ![]() ![]() | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Morocco | 24-11-2023 19:00 | UTS Union Touarga Sport Rabat | ![]() ![]() | FUS Rabat | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Morocco | 11-11-2023 15:00 | FUS Rabat | ![]() ![]() | Renaissance de Berkane | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 01-10-2023 19:00 | USM Alger | ![]() ![]() | FUS Rabat | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 23-09-2023 19:30 | FUS Rabat | ![]() ![]() | USM Alger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Morocco | 16-09-2023 18:15 | Olympique de Safi | ![]() ![]() | FUS Rabat | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Morocco | 03-09-2023 18:15 | FUS Rabat | ![]() ![]() | Maghreb Fez | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
FIFA Club World Cup participant | 1 | 23 |
Egyptian champion | 1 | 20/21 |
Egyptian cup winner | 1 | 20/21 |
Moroccan champion | 1 | 19/20 |
CAF Confederation Cup winner | 1 | 18/19 |