STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Racing Casablanca | Renaissance de Berkane | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
10-07-2018 | Renaissance de Berkane | Hebei FC(2010-2023) | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
27-07-2019 | Hebei FC(2010-2023) | Wydad Casablanca | - | Cho thuê |
30-12-2019 | Wydad Casablanca | Hebei FC(2010-2023) | - | Kết thúc cho thuê |
25-10-2020 | Hebei FC(2010-2023) | Wydad Casablanca | - | Ký hợp đồng |
19-08-2021 | Wydad Casablanca | Atakas Hatayspor | - | Ký hợp đồng |
28-02-2023 | Atakas Hatayspor | Al-Sadd | - | Ký hợp đồng |
05-08-2023 | Al-Sadd | Olympiakos Piraeus | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Hy Lạp | 02-04-2025 17:30 | AEK Athens | ![]() ![]() | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Hy Lạp | 26-02-2025 18:00 | Olympiakos Piraeus | ![]() ![]() | AEK Athens | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-02-2025 18:30 | Olympiakos Piraeus | ![]() ![]() | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 16-02-2025 15:00 | Panserraikos | ![]() ![]() | Olympiakos Piraeus | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-02-2025 15:00 | Olympiakos Piraeus | ![]() ![]() | Asteras Aktor | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Hy Lạp | 05-02-2025 17:30 | Olympiakos Piraeus | ![]() ![]() | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-02-2025 14:30 | Levadiakos | ![]() ![]() | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 30-01-2025 20:00 | Olympiakos Piraeus | ![]() ![]() | Qarabag | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-01-2025 18:30 | Olympiakos Piraeus | ![]() ![]() | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 23-01-2025 17:45 | FC Porto | ![]() ![]() | Olympiakos Piraeus | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Player of the season | 1 | 24 |
Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
Top scorer | 3 | 23/24 20/21 16/17 |
Player of the Tournament | 1 | 23/24 |
Conference League winner | 1 | 23/24 |
Player of the Year | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 1 | 23/24 |
Conference League participant | 1 | 23/24 |
Moroccan champion | 1 | 20/21 |
African Nations Championship winner | 2 | 20/21 17/18 |
World Cup participant | 1 | 18 |
Moroccan cup winner | 1 | 17/18 |
Promotion to 1st league | 1 | 16/17 |