STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | - | Chabab Fath Casablanca | - | Ký hợp đồng |
07-07-2017 | Chabab Fath Casablanca | Olympique Dcheira | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Olympique Dcheira | Jeunesse Sportive Soualem | - | Ký hợp đồng |
29-11-2020 | Jeunesse Sportive Soualem | Olympique de Safi | - | Ký hợp đồng |
16-07-2023 | Olympique de Safi | Wydad Casablanca | - | Ký hợp đồng |
22-01-2025 | Wydad Casablanca | Al-Muharraq | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CAF Champions League | 02-12-2023 19:00 | ASEC MIMOSAS | ![]() ![]() | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn Nhà vô địch Ả Rập | 30-07-2023 13:00 | Wydad Casablanca | ![]() ![]() | Al-Ahli tripoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn Nhà vô địch Ả Rập | 27-07-2023 13:00 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Morocco | 20-06-2023 19:00 | Olympique de Safi | ![]() ![]() | OCK Olympique de Khouribga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Morocco | 17-06-2023 19:00 | Wydad Casablanca | ![]() ![]() | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Morocco | 20-05-2023 17:00 | Olympique de Safi | ![]() ![]() | Hassania Agadir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu