STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Hapoel Haifa U19 | Hapoel Haifa | - | Ký hợp đồng |
07-08-2018 | Hapoel Haifa | Hapoel Ramat Gan | - | Ký hợp đồng |
19-08-2019 | Hapoel Ramat Gan | Hapoel Nof HaGalil | - | Ký hợp đồng |
13-08-2020 | Hapoel Nof HaGalil | FC Universitatea Cluj | - | Ký hợp đồng |
15-08-2021 | FC Universitatea Cluj | FC Voluntari | - | Ký hợp đồng |
05-10-2022 | FC Voluntari | Ironi Tiberias | - | Ký hợp đồng |
05-07-2023 | Ironi Tiberias | Gloria Buzau | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Gloria Buzau | Free player | - | Giải phóng |
26-09-2024 | Free player | Hapoel Acre FC | - | Ký hợp đồng |
02-02-2025 | Hapoel Acre FC | Hapoel Umm Al Fahm | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Romania | 05-12-2023 17:00 | Tunari | ![]() ![]() | Gloria Buzau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Romania | 02-11-2023 15:30 | Gloria Buzau | ![]() ![]() | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 2 Romania | 12-08-2023 08:00 | Gloria Buzau | ![]() ![]() | Tunari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì Israel | 08-05-2023 16:00 | Ironi Tiberias | ![]() ![]() | Hapoel Umm Al Fahm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì Israel | 01-05-2023 16:00 | Ironi Tiberias | ![]() ![]() | Hapoel Acre FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Israeli cup winner | 1 | 17/18 |