STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | RFC Seraing Youth | Standard Liège Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Standard Liège Youth | KAA Gent Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | KAA Gent Youth | KAA Gent U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | KAA Gent U18 | Standard Liège U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Standard Liège U18 | Standard Liege II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Standard Liege II | Standard Liege | - | Ký hợp đồng |
22-07-2021 | Standard Liege | MVV Maastricht | - | Cho thuê |
29-01-2022 | MVV Maastricht | Standard Liege | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2022 | Standard Liege | Hibernian FC B | - | Ký hợp đồng |
04-08-2022 | Hibernian FC B | Edinburgh City FC | - | Cho thuê |
08-01-2023 | Edinburgh City FC | Hibernian FC B | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Hibernian FC B | Hibernian | - | Ký hợp đồng |
22-01-2024 | Hibernian | Vyskov | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Vyskov | Hibernian | - | Kết thúc cho thuê |
29-08-2024 | Hibernian | Racing Union Luxemburg | - | Cho thuê |
30-05-2025 | Racing Union Luxemburg | Hibernian | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 2 Séc | 02-03-2024 13:30 | Slavia Kromeriz | ![]() ![]() | Vyskov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 31-10-2023 19:45 | Hibernian | ![]() ![]() | Ross County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Scotland | 27-09-2023 18:45 | Hibernian | ![]() ![]() | Saint Mirren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 31-08-2023 19:00 | Aston Villa | ![]() ![]() | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 26-08-2023 14:00 | Hibernian | ![]() ![]() | Livingston | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 23-08-2023 16:45 | Hibernian | ![]() ![]() | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 06-08-2023 14:00 | Hibernian | ![]() ![]() | Saint Mirren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 03-08-2023 18:15 | Hibernian | ![]() ![]() | Inter Club Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 27-05-2023 11:30 | Heart of Midlothian | ![]() ![]() | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu