STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | FC Hradec Králové U17 | Olympia Hradec Kralove U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2010 | Olympia Hradec Kralove U19 | Hradec Kralove B | - | Ký hợp đồng |
09-08-2012 | Hradec Kralove B | SK Hlavice | - | Cho thuê |
30-12-2012 | SK Hlavice | Hradec Kralove B | - | Kết thúc cho thuê |
04-03-2013 | Hradec Kralove B | SK Roudnice nad Labem | - | Cho thuê |
29-06-2014 | SK Roudnice nad Labem | Hradec Kralove B | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2014 | Hradec Kralove B | FK Kolin | - | Cho thuê |
30-12-2014 | FK Kolin | Hradec Kralove B | - | Kết thúc cho thuê |
25-01-2015 | Hradec Kralove B | Flota Swinoujscie | - | Ký hợp đồng |
23-02-2015 | Flota Swinoujscie | SK Prevysov | - | Ký hợp đồng |
23-07-2015 | SK Prevysov | Vysehrad | - | Ký hợp đồng |
03-03-2016 | Vysehrad | Viktoria Zizkov | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Viktoria Zizkov | Rakow Czestochowa | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Rakow Czestochowa | Jeonbuk Hyundai Motors | - | Ký hợp đồng |
04-08-2024 | Jeonbuk Hyundai Motors | Hradec Kralove | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Séc | 30-03-2025 13:30 | Hradec Kralove | ![]() ![]() | Dynamo Ceske Budejovice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 01-03-2025 15:00 | Hradec Kralove | ![]() ![]() | Baumit Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 16-02-2025 12:00 | Hradec Kralove | ![]() ![]() | Bohemians 1905 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 09-02-2025 17:30 | Sparta Praha | ![]() ![]() | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 01-02-2025 18:00 | Hradec Kralove | ![]() ![]() | Pardubice | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 14-12-2024 12:30 | Dukla Prague | ![]() ![]() | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 04-12-2024 19:00 | Bohemians 1905 | ![]() ![]() | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 01-12-2024 14:30 | Mlada Boleslav | ![]() ![]() | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 23-11-2024 18:00 | Hradec Kralove | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 09-11-2024 15:00 | Slovan Liberec | ![]() ![]() | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
Polish champion | 1 | 22/23 |
Polish cup winner | 2 | 21/22 20/21 |
Polish Super Cup winner | 1 | 21/22 |