STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | IK Sirius FK U19 | IK Sirius FK | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | IK Sirius FK | Gamla Upsala SK | - | Cho thuê |
30-11-2013 | Gamla Upsala SK | IK Sirius FK | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2013 | IK Sirius FK | Gamla Upsala SK | - | Ký hợp đồng |
10-01-2015 | Gamla Upsala SK | Dalkurd FF | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Dalkurd FF | AIK | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | AIK | Free player | - | Giải phóng |
12-06-2020 | Free player | Djurgardens | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Djurgardens | Muang Thong United | - | Ký hợp đồng |
25-06-2023 | Muang Thong United | Perak FC | - | Ký hợp đồng |
02-01-2025 | Perak FC | Prachuap Khiri Khan | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thái League 1 | 05-04-2025 11:00 | Prachuap Khiri Khan | ![]() ![]() | Lamphun Warriors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 28-03-2025 12:00 | Ratchaburi Mitr Phol FC | ![]() ![]() | Prachuap Khiri Khan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thái League 1 | 16-03-2025 11:00 | Prachuap Khiri Khan | ![]() ![]() | Muang Thong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 09-03-2025 12:00 | Uthai Thani Forest | ![]() ![]() | Prachuap Khiri Khan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 02-03-2025 12:00 | Prachuap Khiri Khan | ![]() ![]() | Nakhon Pathom FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 22-02-2025 12:00 | BG Pathum United | ![]() ![]() | Prachuap Khiri Khan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 02-02-2025 12:00 | Khonkaen United | ![]() ![]() | Prachuap Khiri Khan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 29-01-2025 11:00 | Prachuap Khiri Khan | ![]() ![]() | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 26-01-2025 11:00 | Prachuap Khiri Khan | ![]() ![]() | Chiangrai United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 19-01-2025 12:00 | Rayong FC | ![]() ![]() | Prachuap Khiri Khan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu