STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | Valencia CF Youth | Valencia CF U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Valencia CF U18 | Valencia CF U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Valencia CF U19 | Valencia CF Mestalla | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Liên đoàn Ngoại hạng Anh Quốc tế | 11-03-2025 19:00 | Lyonnais II | ![]() ![]() | Valencia CF Mestalla | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 14-01-2025 20:00 | Ourense CF | ![]() ![]() | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 04-12-2024 20:00 | SD Ejea | ![]() ![]() | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 26-11-2024 18:00 | CP Parla | ![]() ![]() | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 15-09-2024 19:00 | Atletico Madrid | ![]() ![]() | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 17-08-2024 19:30 | Valencia CF | ![]() ![]() | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 27-07-2024 16:00 | PSV Eindhoven | ![]() ![]() | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 13-03-2024 19:30 | CE Europa | ![]() ![]() | Valencia CF Mestalla | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 10-03-2024 17:00 | Hercules | ![]() ![]() | Valencia CF Mestalla | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 18-02-2024 17:00 | Valencia CF Mestalla | ![]() ![]() | CF Badalona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu