STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | Newcastle United Youth | Grimsby Town U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Grimsby Town U18 | Grimsby Town | - | Ký hợp đồng |
06-10-2022 | Grimsby Town | Whitby Town | - | Cho thuê |
31-12-2022 | Whitby Town | Grimsby Town | - | Kết thúc cho thuê |
12-01-2023 | Grimsby Town | Gainsborough Trinity | - | Cho thuê |
01-03-2023 | Grimsby Town | Whitby Town | - | Cho thuê |
23-04-2023 | Whitby Town | Grimsby Town | - | Kết thúc cho thuê |
15-12-2023 | Grimsby Town | Whitby Town | - | Cho thuê |
15-01-2024 | Whitby Town | Grimsby Town | - | Kết thúc cho thuê |
01-07-2024 | Grimsby Town | Gateshead | - | Ký hợp đồng |
25-07-2024 | Gateshead | South Shields | - | Cho thuê |
02-01-2025 | South Shields | Gateshead | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 5 Anh | 22-03-2025 15:00 | Gateshead | ![]() ![]() | Tamworth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 18-03-2025 19:45 | Gateshead | ![]() ![]() | Braintree Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
ENL Cup | 21-01-2025 19:45 | Gateshead | ![]() ![]() | Newcastle U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 20-04-2024 14:00 | Grimsby Town | ![]() ![]() | Swindon Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 10-10-2023 18:30 | Grimsby Town | ![]() ![]() | Bradford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 05-09-2023 18:30 | Barnsley | ![]() ![]() | Grimsby Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu