STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2003 | Joongdong Middle School | Eonnam High School (-2019) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2006 | Eonnam High School (-2019) | Hongik University | - | Ký hợp đồng |
31-12-2008 | Hongik University | Daejeon Citizen | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | Daejeon Citizen | Seongnam FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Seongnam FC | Cerezo Osaka | - | Cho thuê |
30-12-2014 | Cerezo Osaka | Seongnam FC | - | Kết thúc cho thuê |
13-12-2015 | Seongnam FC | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
12-09-2017 | Gimcheon Sangmu Football Club | Seongnam FC | - | Kết thúc cho thuê |
02-01-2018 | Seongnam FC | Football Club Seoul | - | Ký hợp đồng |
13-02-2019 | Football Club Seoul | Ulsan HD FC | - | Ký hợp đồng |
16-01-2024 | Ulsan HD FC | Cheonan City | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 05-04-2025 05:00 | Seoul E-Land FC | ![]() ![]() | Cheonan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 30-03-2025 05:00 | Cheonan City | ![]() ![]() | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 16-03-2025 05:00 | Busan I Park | ![]() ![]() | Cheonan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 09-03-2025 05:00 | Cheonan City | ![]() ![]() | Chungnam Asan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 02-03-2025 07:30 | Cheonan City | ![]() ![]() | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 22-02-2025 05:00 | Cheonan City | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 09-11-2024 05:00 | Gimpo FC | ![]() ![]() | Cheonan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 02-11-2024 07:30 | Cheonan City | ![]() ![]() | Busan I Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 29-10-2024 10:30 | Cheonan City | ![]() ![]() | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 26-10-2024 05:00 | Jeonnam Dragons | ![]() ![]() | Cheonan City | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 7 | 23/24 21/22 20/21 19/20 18/19 14/15 11/12 |
South Korean champion | 2 | 22/23 21/22 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 21 |
AFC Champions League winner | 1 | 19/20 |
East Asian Championship winner | 1 | 16/17 |