STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
23-03-2009 | SKN St. Pölten Youth | ASV Radlberg Youth (- 2021) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | ASV Radlberg Youth (- 2021) | SKN St. Pölten Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | SKN St. Pölten Youth | St.Polten Amateure | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | St.Polten Amateure | SV Horn | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | SV Horn | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | - | Ký hợp đồng |
30-09-2020 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | KS Perparimi Kukesi | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | KS Perparimi Kukesi | Free player | - | Giải phóng |
07-09-2021 | Free player | Mosta FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Mosta FC | Free player | - | Giải phóng |
12-06-2022 | Free player | AC Oulu | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | AC Oulu | Free player | - | Giải phóng |
13-03-2024 | Free player | TPS Turku | - | Ký hợp đồng |
20-01-2025 | TPS Turku | Lafnitz | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 04-04-2025 16:00 | Kapfenberg | ![]() ![]() | Lafnitz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 28-03-2025 17:00 | Lafnitz | ![]() ![]() | SC Bregenz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 15-03-2025 13:30 | SV Ried | ![]() ![]() | Lafnitz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 07-03-2025 17:00 | SV Stripfing Weiden | ![]() ![]() | Lafnitz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 28-02-2025 17:00 | Lafnitz | ![]() ![]() | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 22-02-2025 13:30 | FC Liefering | ![]() ![]() | Lafnitz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu