STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Al-Shabab Al-Arabi Club (1958 - 2017) | Al-Wasl SC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Al-Wasl SC | Al-Ahli Dubai Club (- 2017) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Al-Ahli Dubai Club (- 2017) | Baniyas Club | - | Ký hợp đồng |
26-07-2017 | Baniyas Club | Al-Sharjah | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Al-Sharjah | Hatta | - | Ký hợp đồng |
31-01-2021 | Hatta | Khor Fakkan SSC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UAE League | 04-04-2025 13:50 | Dibba Al-Hisn | ![]() ![]() | Khor Fakkan SSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 15-12-2024 12:45 | Al-Nasr Dubai | ![]() ![]() | Khor Fakkan SSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 30-03-2024 18:00 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Khor Fakkan SSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 13-03-2024 18:00 | Emirates Club | ![]() ![]() | Khor Fakkan SSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 01-03-2024 13:35 | Khor Fakkan SSC | ![]() ![]() | Shabab AlAhli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 24-02-2024 13:30 | Hatta | ![]() ![]() | Khor Fakkan SSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 06-10-2023 13:20 | Al Bataeh | ![]() ![]() | Khor Fakkan SSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 30-09-2023 16:00 | Khor Fakkan SSC | ![]() ![]() | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 23-09-2023 16:00 | Khor Fakkan SSC | ![]() ![]() | Emirates Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp liên đoàn UAE | 15-09-2023 16:00 | Ittihad Kalba FC | ![]() ![]() | Khor Fakkan SSC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
UAE Champion | 1 | 15/16 |
AFC Champions League participant | 3 | 14/15 13/14 08/09 |
Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |