STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2024 | RB Omiya Ardija U18 | RB Omiya Ardija | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 30-03-2025 07:00 | Tokushima Vortis | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 23-03-2025 05:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 15-03-2025 05:00 | Sagan Tosu | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 08-03-2025 05:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Renofa Yamaguchi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Châu Á U20 | 23-02-2025 08:15 | Iran U20 | ![]() ![]() | Japan U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Châu Á U20 | 20-02-2025 07:00 | Japan U20 | ![]() ![]() | South Korea U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Châu Á U20 | 17-02-2025 07:00 | Syria U20 | ![]() ![]() | Japan U20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Bóng đá Châu Á U20 | 14-02-2025 09:15 | Japan U20 | ![]() ![]() | Thailand U20 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 24-11-2024 05:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Kataller Toyama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 10-11-2024 06:00 | FC Ryukyu Okinawa | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu