STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 15-02-2025 16:00 | Fleury 91 (w) | ![]() ![]() | Strasbourg (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 01-02-2025 20:00 | Strasbourg (w) | ![]() ![]() | Paris Saint Germain (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 08-11-2024 20:00 | Guingamp (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch U20 Nữ thế giới | 13-09-2024 01:00 | France (w) U20 | ![]() ![]() | Netherlands (w) U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch U20 Nữ thế giới | 07-09-2024 01:00 | Fiji U20(W) | ![]() ![]() | France (w) U20 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch U20 Nữ thế giới | 03-09-2024 22:00 | France (w) U20 | ![]() ![]() | Brasil (w) U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch U20 Nữ thế giới | 31-08-2024 20:00 | France (w) U20 | ![]() ![]() | Canada (w) U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 23-03-2024 12:30 | Lille (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 10-01-2024 20:00 | Lyon (w) | ![]() ![]() | Paris FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 20-09-2023 14:00 | Netherlands (w) U19 | ![]() ![]() | France (w) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu